Kiểm chứng sức mạnh của cấu trúc phòng thủ 3 lớp.
⚠️ Tuyên bố miễn trách nhiệm (Disclaimer)
Công cụ này chỉ mang tính giáo dục và minh họa tư duy tài chính cá nhân. Các con số, tỷ lệ lãi suất, tốc độ tăng giá tài sản và kịch bản thất nghiệp trong mô phỏng đều dựa trên giả định đơn giản hóa, không phản ánh đầy đủ biến động thực tế của thị trường tài chính, bất động sản, vàng hay chính sách thuế/bảo hiểm tại Việt Nam.
Mô phỏng không tính đến: biến động lãi suất theo chu kỳ, rủi ro thanh khoản khi bán vàng, chi phí giao dịch, phí quản lý tài sản, rủi ro ngân hàng, lạm phát bất đối xứng giữa các danh mục chi tiêu, hay các biến cố bất ngờ (bệnh hiểm nghèo, tai nạn, thiên tai). Đây không phải tư vấn đầu tư. Hãy tham khảo chuyên gia tài chính được cấp phép trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư hay kế hoạch tài chính quan trọng nào.
Chi phí gia đình phình to từ "tuổi bắt đầu gánh nặng" bạn chọn (mặc định 38 tuổi) — khi con vào đại học, cha mẹ cần y tế. Tốc độ có thể điều chỉnh độc lập.
// Thặng dư hàng năm:
Thặng dư = (Lương net + Thu nhập phụ − Chi phí phình) × 12
// Thứ tự bào mòn khi thất nghiệp:
1. Quỹ dự phòng → 2. Tiết kiệm NH → 3. Vàng → Phá sản
*Nhập đúng số tiền bạn nhận về tay mỗi tháng (sau BHXH, thuế, các khoản khấu trừ).
*Kéo về 0 để xem kịch bản không có thu nhập phụ.
*Tổng tiền tiết kiệm + vàng + dự phòng bạn đang có hôm nay. Phân bổ theo tỷ lệ 3 lớp bên dưới.
*Chi phí giữ nguyên trước mốc này. Phình mạnh từ khi con vào đại học / cha mẹ cần y tế cao.
*Thực tế VN 2024–2025: 4.5–5.5% kỳ hạn 12–24 tháng. Tăng nếu dùng NHTMCP nhỏ (rủi ro cao hơn).
*SJC trung bình 5 năm qua: ~15–20%/năm. Giá vàng có thể biến động mạnh 2 chiều.
*Phân bổ cứng theo nguyên tắc 3 lớp phòng thủ cốt lõi.
⚠️ QUAN SÁT ĐIỂM GÃY: Tại mốc tuổi 45, lương bốc hơi hoàn toàn. Thâm hụt ăn mòn tài sản theo đúng thứ tự ưu tiên thanh khoản:
① Quỹ dự phòng khẩn cấp (cạn trước) → ② Tiết kiệm ngân hàng → ③ Bán vàng (cuối cùng) → Phá sản.
*Vàng chỉ bị bán sau khi 2 lớp kia đã cạn kiệt — phản ánh hành vi tài chính thực tế.
| Tuổi | Trạng thái | Chi phí / Tháng | Quỹ dự phòng | Vàng | Tiết kiệm NH | Tổng tài sản ròng |
|---|